Blog
0
Sign in
Quay lại trang đặt hàng
Public Pricelist
Public Pricelist
Prev
1
2
3
Next
Sort by
Catalog price: High to Low
Catalog price: Low to High
Name: A to Z
Name: Z to A
NẮP LY NHỎ TQ-中國小杯蓋
351,852
₫
351,852
₫
351852.0
VND
NẮP LY LỚN TQ - 中國大杯蓋
500,000
₫
500,000
₫
500000.0
VND
Cuộn màng dập ly Trung Quốc - 中國封口膜
277,778
₫
277,778
₫
277778.0
VND
Ống hút nhỏ 2500 ống (細吸管)
361,111
₫
361,111
₫
361111.0
VND
Ống hút lớn (粗吸管)
462,963
₫
462,963
₫
462963.0
VND
Ly Nhựa 700cc hàng nhập- 塑膠杯 (外國進口)
694,444
₫
694,444
₫
694444.0
VND
Ly Nhựa 960cc hàng nhập- 塑膠杯 (外國進口)
907,407
₫
907,407
₫
907407.0
VND
Ly 700cc mẫu mới - 小杯新款
648,148
₫
648,148
₫
648148.0
VND
Cốt Dừa Béo (椰子浆)
22,222
₫
22,222
₫
22222.0
VND
Nước ổi đỏ (紅心芭樂汁)
33,333
₫
33,333
₫
33333.0
VND
Nước chanh (檸檬汁)
50,926
₫
50,926
₫
50926.0
VND
Siro đường đen (黑糖漿)
111,111
₫
111,111
₫
111111.0
VND
Nước đường (果糖)
133,333
₫
133,333
₫
133333.0
VND
Thạch Dừa Nguyên Vị Casa - 原味椰果
20,370
₫
20,370
₫
20370.0
VND
Bánh đựng kem (冰淇淋卷筒)
64,815
₫
64,815
₫
64815.0
VND
Hạt Nổ Củ Năng - 马蹄爆爆珠
60,185
₫
60,185
₫
60185.0
VND
Thạch đào 2.5 kg (蜜桃椰果)
52,778
₫
52,778
₫
52778.0
VND
Trân châu đường đen (黑糖珍珠)
81,481
₫
81,481
₫
81481.0
VND
Sữa tươi VPMILK (鮮奶)
64,815
₫
64,815
₫
64815.0
VND
Sương Sáo Khang Vy - 仙草
25,926
₫
25,926
₫
25926.0
VND
Prev
1
2
3
Next